Kết quả Udinese vs AS Roma, Serie A, Vòng 10, 00:00 ngày 01/11/2026
Serie A · Vòng 10
HBBBBPhong độ gần đâyTHTHH
Bluenergy Stadium · 00:00 · 01/11/2026
Diễn biến chính
10'0 - 1⚽ Bryan Cristante (kiến tạo: Wesley Vinícius França Lima)
23'🟨 Lennon Miller (Foul)0 - 1
31'0 - 2⚽ Rodrigo Mora (kiến tạo: Bryan Cristante)
33'0 - 3⚽ Donyell Malen (kiến tạo: Matias Soule)
37'0 - 4⚽ Evan Ndicka (kiến tạo: Matias Soule)
50'⚽ Nicolo Zaniolo1 - 4
56'▲ Unai Gómez▼ Keinan Davis1 - 4
56'▲ Giorgi Chakvetadze▼ Jurgen Ekkelenkamp1 - 4
59'1 - 4▲ Niccolò Pisilli▼ Rodrigo Mora
59'1 - 4▲ Santiago Thomas Castro▼ Donyell Malen
60'1 - 4🟨 Bryan Cristante (Foul)
67'▲ Jakub Piotrowski▼ Nicolo Zaniolo1 - 4
78'⚽ Matteo Palma (kiến tạo: Hassane Kamara)2 - 4
79'2 - 4▲ Devyne Rensch▼ Wesley Vinícius França Lima
79'2 - 4▲ Gianluca Mancini▼ Matias Soule
82'▲ Lazar Jovanovic▼ Jesper Karlstrom2 - 4
82'▲ Juan Arizala▼ Hassane Kamara2 - 4
84'2 - 4▲ Konstantinos Koulierakis▼ Mario Hermoso
90+2'2 - 5⚽ Daniele Ghilardi (kiến tạo: Santiago Thomas Castro)
Số liệu thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
15Tổng số cú sút14
7Sút trúng đích9
6Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn2
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua5
448Tổng số đường chuyền532
361Chuyền chính xác444
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.9
9Free Kicks11
10Tắc bóng10
7Cắt bóng9
82Tranh chấp tay đôi82
42Tranh chấp thắng40
19Số lần rê bóng11
13Rê bóng thành công6
13Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
Udinese 3-4-2-13-4-2-1 AS Roma
40M. Okoye16M. Palma27C. Kabasele14J. Abankwah11H. Kamara38L. Miller8J. Karlström23M. Vojvoda32J. Ekkelenkamp10N. Zaniolo9K. Davis95P. Gollini22Hermoso5E. Ndicka87D. Ghilardi43Wesley4B. Cristante15M. Roon20N. Molina86R. Mora18M. Soulé14D. Malen
Đội hình dự bị
Udinese
- 13 N. Bertola
- ▲ 30 G. Chakvetadze
- ▲ 20 J. Arizala
- 77 E. Ebosse
- ▲ 46 Unai Gómez
- ▲ 91 L. JovanoviÄ
- 4 S. Lovrić
- 41 B. Mrozek
- 93 D. Padelli
- 6 Oier Zarraga
- ▲ 24 J. Piotrowski
- 45 G. Vinciati
HLV: K. Runjaic
AS Roma
- 26 L. Balerdi
- 78 Mandjou Camara
- ▲ 9 S. Castro
- 70 G. De Marzi
- 63 Alessandro Di Nunzio
- ▲ 3 K. Koulierakis
- 77 E. Lulli
- ▲ 23 G. Mancini
- ▲ 61 N. Pisilli
- ▲ 2 D. Rensch
- 32 D. Vásquez
HLV: G. Gasperini
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | TTTTH | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 21 | THTHH | |
| 4 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | TTTHB | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 18 | BTTHT | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | THTBT | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 6 | 14 | THBTH | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | TTTBT | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | BTBHT | |
| 10 | 9 | 4 | 1 | 4 | 0 | 13 | BTTTH | |
| 11 | 9 | 4 | 1 | 4 | -5 | 13 | BBBHT | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | HHBTB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | TTBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | -9 | 9 | BBTBB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBBHB | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | BBBTB | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | HBBBB | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBH | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBT | |
| 20 | 9 | 1 | 0 | 8 | -13 | 3 | BBTBB |
