Kết quả Lecce vs Genoa, Serie A, Vòng 10, 00:00 ngày 02/11/2026
Serie A · Vòng 10
BBTBBPhong độ gần đâyTTBTB
Stadio Via del Mare · 00:00 · 02/11/2026
Diễn biến chính
11'0 - 1⚽ Milutin Osmajić (kiến tạo: Junior Messias)
28'0 - 2⚽ Junior Messias (kiến tạo: Stephan El Shaarawy)
40'⚽ Youssef Maleh1 - 2
Số liệu thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
7Tổng số cú sút6
2Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài2
1Cú sút bị chặn2
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
3Phạt góc0
1Việt vị1
7Phạm lỗi3
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
146Tổng số đường chuyền192
111Chuyền chính xác151
0.2Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
3Free Kicks7
3Tắc bóng10
3Cắt bóng8
30Tranh chấp tay đôi29
8Tranh chấp thắng22
7Số lần rê bóng4
0Rê bóng thành công2
5Đường chuyền quyết định6
Đội hình ra sân
Lecce 4-3-33-4-2-1 Genoa
30W. Falcone25A. Gallo44T. Gabriel5J. Siebert17D. Veiga14Y. Maleh79O. Ngom28O. Gorter99J. Monteiro9N. Štulić11K. N’Dri1J. Bijlow22J. Vásquez5L. Østigård27A. Marcandalli92S. Shaarawy25H. Traorè32M. Frendrup77M. Ellertsson10J. Messias71S. Wiafe18M. Osmajić
Đội hình dự bị
Lecce
- 2 A. Dembélé
- 7 A. Ahmed Fatah
- 3 C. Ndaba
- 1 M. Bleve
- 32 A. Borbei
- 22 Paco Esteban
- 8 S. Fofana
- 16 O. Gandelman
- 18 G. Jean
- 77 M. Kaba
- 31 E. Scott
HLV: E. Di Francesco
Genoa
- 4 Alexsandro Amorim
- 8 T. Baldanzi
- 9 Vítinha
- 29 L. Colombo
- 16 C. Drameh
- 3 K. Ehizibue
- 14 Lukas Klišys
- 34 S. Otoa
- 11 E. Meichtry
- 2 M. Mitaj
- 31 D. Puczka
- 20 S. Sabelli
- 99 F. Stolz
- 97 D. Sow
- 39 D. Sommariva
HLV: D. De Rossi
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | BTTTT | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 24 | TTHTH | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | TTTTH | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 21 | TBTTH | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | TTHTB | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 6 | 14 | THBTH | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | TTTBT | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | BTBHT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTT | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -6 | 13 | BBBBH | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | HHBTB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | TTBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | -9 | 9 | BBTBB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBBHB | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | BBBTB | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBH | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBT | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BHBBB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | -14 | 3 | BBBTB |
