Kết quả Atalanta vs Parma, Serie A, Vòng 10, 02:45 ngày 03/11/2026
Serie A · Vòng 10
HHBTBPhong độ gần đâyHBBBT
New Balance Arena · 02:45 · 03/11/2026
Diễn biến chính
41'0 - 1⚽ Giovanni Fabbian (kiến tạo: Vincent Sierro)
Số liệu thống kê
71%Kiểm soát bóng29%
8Tổng số cú sút2
2Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài1
2Cú sút bị chặn0
7Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm0
5Phạt góc3
4Việt vị0
2Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
306Tổng số đường chuyền126
267Chuyền chính xác90
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.2
7Free Kicks2
10Tắc bóng5
8Cắt bóng4
33Tranh chấp tay đôi33
17Tranh chấp thắng16
5Số lần rê bóng8
0Rê bóng thành công1
2Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Atalanta 4-2-3-13-5-2 Parma
29M. Carnesecchi47L. Bernasconi40R. ObriÄ42G. Scalvini77D. Zappacosta8M. Pasalic13Éderson11J. Rowe17C. Ketelaere59N. Zalewski90N. Krstović30G. Daffara72D. Drobnic37M. Troilo15E. Prato14E. Valeri16M. Keita4V. Sierro80G. Fabbian27S. Britschgi76S. Lontani19E. Touré
Đội hình dự bị
Atalanta
- 99 E. Elmas
- 41 J. Idele
- 53 M. Plaia
- 10 L. Samardžić
- 51 M. Sonzogni
- 57 M. Sportiello
- 7 K. Sulemana
- 46 Sergej Levak
HLV: M. Sarri
Parma
- 8 B. Cremaschi
- 9 D. Romero
- 32 C. Ordoñez
- 41 H. Nicolussi
- 3 A. N'Diaye
- 47 Abdou Konate
- 22 S. Ghidotti
- 20 M. Frigan
- 23 N. Elphege
- 34 Diego Carlos
- 7 Ousmane Diallo
- 40 E. Corvi
- 29 F. Carboni
- 11 P. Almqvist
HLV: A. Gilardino
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | BTTTT | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 24 | TTHTH | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | TTTTH | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 21 | TBTTH | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | TTHTB | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | TBTBH | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | BTHBT | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | TTTBT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTT | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | TTTBT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -6 | 13 | BBBBH | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | HHBTB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | -10 | 9 | BBBTB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBBHB | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | BBBTB | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBH | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | HBBBT | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BHBBB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | -14 | 3 | BBBTB |
