Kết quả Tottenham vs Crystal Palace, Ngoại Hạng Anh, Vòng 9, 00:30 ngày 01/11/2026
Premier League · Vòng 9
TTHBHPhong độ gần đâyBBTHB
Tottenham Hotspur Stadium · 00:30 · 01/11/2026
Diễn biến chính
12'0 - 0VAR Jean-Philippe Mateta VAR: Card upgrade confirmed
13'0 - 0🟥 Jean-Philippe Mateta (Serious Foul)
15'🟨 Archie Gray (Foul)0 - 0
25'⚽ Archie Gray (kiến tạo: Mohammed Kudus)1 - 0
45'▲ Pedro Porro▼ Archie Gray1 - 0
53'1 - 0🟨 Oscar Mingueza (Foul)
60'1 - 0▲ Eddie Nketiah▼ Yeremy Pino
60'1 - 0▲ Anan Khalaili▼ Oscar Mingueza
66'▲ Conor Gallagher▼ Dominic Solanke1 - 0
73'⚽ Jan Paul van Hecke2 - 0
77'▲ Destiny Udogie▼ Andrew Robertson2 - 0
77'▲ Dejan Kulusevski▼ Omar Marmoush2 - 0
77'2 - 0▲ Dario Osorio▼ Dwight McNeil
88'▲ Luca Jamie Williams-Barnett▼ Mathys Tel2 - 0
88'2 - 0▲ Will Hughes▼ Daichi Kamada
88'2 - 0▲ Jefferson Lerma▼ Adam Wharton
Số liệu thống kê
79%Kiểm soát bóng21%
34Tổng số cú sút2
9Sút trúng đích1
12Sút ra ngoài0
13Cú sút bị chặn1
23Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm1
19Phạt góc0
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua7
815Tổng số đường chuyền219
758Chuyền chính xác149
3.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
9Free Kicks8
30Tắc bóng18
13Cắt bóng8
113Tranh chấp tay đôi114
54Tranh chấp thắng58
13Số lần rê bóng25
6Rê bóng thành công15
2Đường chuyền quyết định27
Đội hình ra sân
Tottenham 4-2-3-13-4-2-1 Crystal Palace
31A. Kinský3A. Robertson37M. Ven6J. Hecke14A. Gray18M. Fernandes16S. Tonali11M. Tel22O. Marmoush20M. Kudus19D. Solanke1D. Henderson6J. Canvot5A. Disasi26C. Richards3T. Mitchell18D. Kamada20A. Wharton30Ó. Mingueza10Y. Pino11D. McNeil14J. Mateta
Đội hình dự bị
Tottenham
- ▲ 68 L. Williams-Barnett
- 10 J. Maddison
- ▲ 21 D. Kulusevski
- ▲ 8 C. Gallagher
- 33 B. Davies
- ▲ 13 D. Udogie
- ▲ 23 Pedro Porro
- 5 M. Senesi
- 39 M. Dúbravka
HLV: R. De Zerbi
Crystal Palace
- 29 E. Guessand
- ▲ 9 E. Nketiah
- ▲ 24 D. Osorio
- 28 C. Doucouré
- ▲ 19 W. Hughes
- ▲ 25 A. Khalaili
- ▲ 8 J. Lerma
- 33 B. Chilwell
- 44 W. Benítez
HLV: P. Sage
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 11 | 21 | BTTTT | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 8 | 21 | TTTBT | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 16 | BTTTT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | TBTTB | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | TTBTH | |
| 6 | 8 | 2 | 5 | 1 | 5 | 11 | HBHTH | |
| 7 | 8 | 2 | 5 | 1 | 3 | 11 | HHBHT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | TBBTB | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | TTHTB | |
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | HBHBH | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | HBTBT | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TTBBH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | TTHBH | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | TTBHH | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | BBHHH | |
| 17 | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BBTHB | |
| 18 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | HBBBT | |
| 19 | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | BBTTB | |
| 20 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HBBBB |
