Kết quả Nice vs Rennes, Ligue 1, Vòng 9, 01:00 ngày 31/10/2026
Ligue 1 · Vòng 9
TTBTTPhong độ gần đâyBTBTB
Allianz Riviera · 01:00 · 31/10/2026
Diễn biến chính
12'⚽P Sepe Elye Wahi (phạt đền)1 - 0
15'1 - 1⚽ Sebastian Szymański (kiến tạo: Mahamadou Nagida)
34'⚽P Sepe Elye Wahi (phạt đền)2 - 1
45+2'⚽ Jonathan Clauss (kiến tạo: Sepe Elye Wahi)3 - 1
45'3 - 1▲ Bryan Reynolds▼ Przemysław Frankowski
45'3 - 1▲ Mahdi Camara▼ Adrien Thomasson
52'⚽ Mohamed Amoura (kiến tạo: Sofiane Diop)4 - 1
58'4 - 2⚽P Boulaye Dia (phạt đền)
61'4 - 2🟨 Anthony Rouault (Foul)
62'🟨 Sepe Elye Wahi (Argument)4 - 2
68'4 - 2▲ Djaoui Cissé▼ Valentin Rongier
68'4 - 2▲ Issa Soumaré▼ Boulaye Dia
68'▲ Gauthier Hein▼ Sofiane Diop4 - 2
73'⚽ Sepe Elye Wahi (kiến tạo: Gauthier Hein)5 - 2
74'5 - 2▲ Eliezer Mayenda▼ Mousa Al-Tamari
74'▲ Morgan Sanson▼ Djibril Coulibaly5 - 2
84'5 - 2🟨 Charlie Cresswell (Argument)
84'🟨 Mohamed Abdelmoneim (Argument)5 - 2
84'5 - 2🟨 Mahdi Camara (Argument)
84'🟨 Youssouf Ndayishimiye (Argument)5 - 2
85'▲ Hamza Koutoune▼ Jonathan Clauss5 - 2
85'▲ Nathan Ngoumou▼ Sepe Elye Wahi5 - 2
88'🟨 Mohamed Amoura (Not Retreating)5 - 2
Số liệu thống kê
47%Kiểm soát bóng53%
17Tổng số cú sút18
8Sút trúng đích9
6Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn2
10Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc7
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Thủ môn cứu thua3
422Tổng số đường chuyền469
352Chuyền chính xác401
3.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67
10Free Kicks8
17Tắc bóng12
4Cắt bóng8
92Tranh chấp tay đôi92
50Tranh chấp thắng42
16Số lần rê bóng14
10Rê bóng thành công8
13Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
Nice 3-4-2-13-5-2 Rennes
23Y. Diouf35X. Tsiendi55Y. Ndayishimiye5M. Abdelmonem27N. Nkounkou6H. Boudaoui39D. Coulibaly92J. Clauss9M. Amoura10S. Diop11E. Wahi16N. Lemaître24A. Rouault4C. Cresswell48A. Boudlal18M. Nagida28A. Thomasson21V. Rongier17S. Szymański95P. Frankowski11M. Tamari22B. Dia
Đội hình dự bị
Nice
- ▲ 8 M. Sanson
- 22 I. Camara
- 77 T. Boulhendi
- ▲ 7 G. Hein
- 21 I. Jansson
- ▲ 84 H. Koutoune
- 41 D. Morana
- ▲ 29 N. Ngoumou
- 87 E. Pereira
HLV: O. Pantaloni
Rennes
- 60 Kilian Belazzoug
- 5 Gonçalo Oliveira
- ▲ 45 M. Camara
- ▲ 6 D. Cissé
- ▲ 12 Eliezer Mayenda
- 26 Q. Merlin
- ▲ 14 B. Reynolds
- 10 L. Blas
- ▲ 90 I. Soumaré
HLV: F. Haise
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 18 | THHTB | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | HBHTH | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | BTBTH | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | BTBTH | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 5 | 12 | TTTBB | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | HTTBH | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | HTHTH | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | HTBTT | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | BHTBB | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | HBBTH | |
| 15 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | HBBTH | |
| 16 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | BBBBH | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | HBBBB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBBBB |
