Kết quả Marseille vs Toulouse, Ligue 1, Vòng 9, 02:45 ngày 02/11/2026
Ligue 1 · Vòng 9
TTTBBPhong độ gần đâyHTHTH
Orange Vélodrome · 02:45 · 02/11/2026
Diễn biến chính
1'⚽ Amine Harit (kiến tạo: Amine Gouiri)1 - 0
Số liệu thống kê
33%Kiểm soát bóng67%
2Tổng số cú sút5
1Sút trúng đích2
1Sút ra ngoài0
0Cú sút bị chặn3
0Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
0Việt vị1
2Phạm lỗi1
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua0
76Tổng số đường chuyền148
55Chuyền chính xác125
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
1Free Kicks2
2Tắc bóng3
3Cắt bóng1
18Tranh chấp tay đôi18
7Tranh chấp thắng11
4Số lần rê bóng2
2Rê bóng thành công1
2Đường chuyền quyết định4
Đội hình ra sân
Marseille 4-1-4-14-4-2 Toulouse
1J. Lange33Emerson21N. Aguerd4C. Egan-Riley22T. Weah23P. Højbjerg14I. Paixão6T. Nnadi8H. Abdelli77A. Harit9A. Gouiri16G. Restes12C. Tapé2R. Nicolaisen3M. McKenzie94I. Diallo8T. Jørgensen14N. Sigur23C. Cásseres15A. Dønnum20C. Tengstedt13J. Russell-Rowe
Đội hình dự bị
Marseille
- 92 T. Vermot
- 74 K. Bezahaf
- 7 A. Gomes
- 25 U. Garcia
- 42 Nouhoum Kamissoko
- 19 G. Kondogbia
- 18 B. Meité
- 11 N. Maupay
- 43 T. Mmadi
HLV: Bruno Genesio
Toulouse
- 5 S. Koumbassa
- 9 S. Hidalgo
- 1 T. Collin
- 37 Y. Azizi
- 18 M. Amougou
- 11 S. Oppong
- 31 N. Schmidt
- 6 A. Vossah
- 7 Julián Vignolo
HLV: Jens Berthel Askou
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 18 | THHTB | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | HBHTH | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | BTBTH | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | BTBTH | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 5 | 12 | TTTBB | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | HTTBH | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | HTHTH | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | TBBBB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | BHTBT | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | BHTBB | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | HBBTH | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | THBBB | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | BHBBT | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBBBB |
