Kết quả Lille vs Lens, Ligue 1, Vòng 9, 03:05 ngày 31/10/2026
Ligue 1 · Vòng 9
THHTBPhong độ gần đâyBTTTB
Stade Pierre-Mauroy · 03:05 · 31/10/2026
Diễn biến chính
10'0 - 0🟨 Saud Abdulhamid (Foul)
45'🟨 Davide Ancelotti (Dissent)0 - 0
62'0 - 0▲ Junior Kadile▼ Florian Sotoca
62'0 - 0▲ Kyllian Antonio▼ Jean-Clair Todibo
69'0 - 0▲ Franjo Ivanovic▼ Thorgan Hazard
69'0 - 0▲ Yassine Titraoui▼ Michaël Cuisance
73'▲ Olivier Giroud▼ Ethan Mbappe0 - 0
73'▲ Dilane Bakwa▼ Ngal'ayel Mukau0 - 0
78'▲ Calvin Verdonk▼ Romain Perraud0 - 0
80'0 - 0▲ Andrija Bulatović▼ Amadou Haidara
86'⚽ Olivier Giroud1 - 0
90+1'▲ Gaëtan Perrin▼ Hákon Arnar Haraldsson1 - 0
Số liệu thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
16Tổng số cú sút5
7Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài1
5Cú sút bị chặn1
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
10Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua6
586Tổng số đường chuyền358
508Chuyền chính xác264
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
13Free Kicks7
9Tắc bóng23
11Cắt bóng9
86Tranh chấp tay đôi86
44Tranh chấp thắng42
18Số lần rê bóng11
6Rê bóng thành công6
10Đường chuyền quyết định4
Đội hình ra sân
Lille 4-3-33-4-2-1 Lens
1B. Özer15R. Perraud4A. Ribeiro3N. Ngoy38M. Goffi21B. André6N. Bentaleb17N. Mukau35S. Diaoune10H. Haraldsson8E. Mbappé40R. Risser20J. Todibo6S. Baidoo2R. Aguilar14M. Udol27M. Cuisance21A. Haidara23S. Abdulhamid7F. Sotoca10F. Thauvin9T. Hazard
Đội hình dự bị
Lille
- ▲ 9 O. Giroud
- 12 O. Gill
- 26 I. Cossier
- 14 M. Kjærgaard
- ▲ 28 G. Perrin
- ▲ 7 D. Bakwa
- 11 O. Sahraoui
- ▲ 24 C. Verdonk
- 19 B. Önal
HLV: Davide Ancelotti
Lens
- ▲ 32 K. Antonio
- ▲ 5 A. Bulatović
- 16 M. Gorgelin
- 24 J. Gradit
- ▲ 29 F. Ivanović
- ▲ 28 J. Kadile
- 38 M. Soares
- 22 M. Skóraś
- ▲ 8 Y. Titraoui
HLV: Yannick Cahuzac
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 18 | THHTB | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | HBHTH | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | BTBTH | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | BTBTH | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 5 | 12 | TTTBB | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | HTTBH | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | HTHTH | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | HTBTT | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | BHTBB | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | HBBTH | |
| 15 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | HBBTH | |
| 16 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | BBBBH | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | HBBBB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBBBB |
