Kết quả Villarreal vs Espanyol, La Liga, Vòng 11, 03:00 ngày 31/10/2026
La Liga · Vòng 11
BTHBTPhong độ gần đâyTBBHB
Estadio de la Cerámica · 03:00 · 31/10/2026
Diễn biến chính
18'▲ Nicolas Pépé▼ Gerard Moreno0 - 0
21'0 - 0🟨 Rafel Bauzà (Persistent Infringement)
41'0 - 0🟨 Roger Hinojo (Handball)
50'0 - 0VAR Roberto Fernández Jaén Bàn thắng bị từ chối (VAR)
53'🟨 Sergi Cardona Bermúdez (Foul)0 - 0
56'🟨 Santi Comesaña (Foul)0 - 0
59'▲ Ayoze Pérez▼ Alberto Moleiro0 - 0
59'▲ Carlos Romero▼ Sergi Cardona Bermúdez0 - 0
60'0 - 1⚽ Leandro Cabrera (kiến tạo: Bryan Zaragoza)
61'0 - 1▲ José Ángel López Gálvez▼ Roger Hinojo
61'0 - 1▲ Pol Lozano▼ Rafel Bauzà
75'0 - 1🟨 Bryan Zaragoza (Foul)
77'0 - 1▲ Javi Puado▼ Bryan Zaragoza
77'0 - 1▲ Jan Peries Duran▼ Alejandro Santiago Vargas
80'▲ Alex Freeman▼ Pau Navarro0 - 1
80'▲ Tani Oluwaseyi▼ Tajon Buchanan0 - 1
88'0 - 1▲ Gabriel Moscardo▼ Francisco Javier Hernandez Coarasa
90+1'🟨 Carlos Macià (Foul)0 - 1
Số liệu thống kê
63%Kiểm soát bóng37%
14Tổng số cú sút5
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc3
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua5
563Tổng số đường chuyền326
503Chuyền chính xác263
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
11Free Kicks15
18Tắc bóng24
5Cắt bóng12
104Tranh chấp tay đôi104
48Tranh chấp thắng56
18Số lần rê bóng19
6Rê bóng thành công11
12Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Villarreal 4-4-24-2-3-1 Espanyol
25P. Gulácsi23S. Cardona12R. Veiga6P. Navarro15S. Mouriño10A. Moleiro14S. Comesaña16C. Macia17T. Buchanan9G. Mikautadze7G. Moreno1Á. Fortuño21R. Hinojo6L. Cabrera16V. Drkušić23O. Hilali8E. Expósito26R. Bauzà15B. Zaragoza28J. Hernandez36A. Vargas9R. Fernández
Đội hình dự bị
Villarreal
- ▲ 20 Carlos Romero
- 13 Rubén Gómez
- ▲ 3 A. Freeman
- 27 N. El Jmili
- 1 Luíz Júnior
- 2 Logan Costa
- ▲ 21 T. Oluwaseyi
- ▲ 19 N. Pépé
- ▲ 22 Ayoze Pérez
- 30 C. Tidiane Thiam
HLV: Iñigo Pérez
Espanyol
- 24 T. Dolan
- 18 Marcos Fernández
- ▲ 20 Gabriel Moscardo
- 3 Q. Hartman
- ▲ 32 J. A. Lopez
- ▲ 10 Pol Lozano
- 11 Pere Milla
- 14 Unai Núñez
- ▲ 7 Javi Puado
- 27 Adama Timera
- 13 M. Dmitrović
- 33 Jan Peries Duran
HLV: Eder Sarabia
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 27 | BTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 12 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | TTTBT | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | HBTHT | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | TBHBT | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | HBBHB | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | TBHHH | |
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 3 | 12 | HTHTH | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHBHB | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BTBHB | |
| 14 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | BTHHB | |
| 16 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | BHHTB | |
| 18 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | HBHBB |
