Kết quả Real Betis vs Malaga, La Liga, Vòng 11, 00:30 ngày 01/11/2026
La Liga · Vòng 11
HBTHTPhong độ gần đâyHBHBB
Estadio de la Cartuja · 00:30 · 01/11/2026
Diễn biến chính
20'0 - 0🟨 David Larrubia (Foul)
38'0 - 0🟨 Rafael Garrido Hierro (Foul)
38'⚽ Marc Bartra (kiến tạo: Isco)1 - 0
45+2'⚽ Pablo Fornals2 - 0
60'2 - 0▲ Carlos Ruiz Rubio▼ David Larrubia
61'2 - 0▲ Rafael Rodríguez Ruiz▼ Ramón Enríquez
61'▲ Antony Matheus dos Santos▼ Rodrigo Riquelme2 - 0
62'▲ Dani Ceballos▼ Isco2 - 0
68'2 - 1⚽ Adrian Nino
75'▲ Aitor Ruibal▼ Troy Parrott2 - 1
79'2 - 1▲ Juan Francisco Fernández Martin▼ Fernando Calero
80'2 - 1▲ Jens Cajuste▼ Carlos Dotor
83'▲ Ángel Ortiz▼ Héctor Bellerín2 - 1
84'▲ Nelson Deossa▼ Pablo Fornals2 - 1
86'2 - 1▲ Eneko Jauregi▼ Adrian Nino
90+1'🟨 Nelson Deossa (Foul)2 - 1
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
22Tổng số cú sút9
6Sút trúng đích4
12Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn2
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
10Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
607Tổng số đường chuyền428
542Chuyền chính xác376
1.4Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.1
14Free Kicks8
24Tắc bóng16
5Cắt bóng12
92Tranh chấp tay đôi93
57Tranh chấp thắng35
22Số lần rê bóng19
13Rê bóng thành công10
11Đường chuyền quyết định7
Đội hình ra sân
Real Betis 4-2-3-14-1-4-1 Malaga
1Á. Vallés11F. García4Natan5M. Bartra2H. Bellerín21M. Roca8P. Fornals10A. Ezzalzouli22Isco17R. Riquelme19T. Parrott1A. Herrero31Rafita4E. Galilea20F. Calero3Puga6R. Enríquez39A. Cheikh22D. Lorenzo8C. Dotor10D. Larrubia21A. Heredia
Đội hình dự bị
Real Betis
- 27 J. A. Morante
- 20 G. Lo Celso
- ▲ 24 Aitor Ruibal
- ▲ 12 Ángel Ortiz
- ▲ 7 Antony
- ▲ 25 Dani Ceballos
- 13 Diego Conde
- ▲ 18 N. Deossa
- 15 Álvaro Fidalgo
- 31 Manu González
- 16 V. Gómez
- 3 Diego Llorente
HLV: M. Pellegrini
Malaga
- 7 H. Abaida
- 25 Juan Berrocal
- ▲ 2 J. Cajuste
- 30 Andrés Céspedes
- ▲ 32 J. Fernandez
- ▲ 17 Eneko Jauregi
- 13 Carlos López
- 23 Izan Merino
- 5 Álex Pastor
- ▲ 14 Rafa Rodríguez
- ▲ 9 Chupe
- 12 José Salinas
HLV: Funes
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 27 | BTTTT | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | TTTBT | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | HBTHT | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | TBHBT | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | HBBHB | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | TBHHH | |
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 3 | 12 | HTHTH | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHBHB | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BTBHB | |
| 14 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB | |
| 16 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | BBTHH | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | BHHTB | |
| 18 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | HBHBB |
