Kết quả Elche vs Valencia, La Liga, Vòng 11, 00:30 ngày 02/11/2026
La Liga · Vòng 11
THHTBPhong độ gần đâyBHHBT
Estadio Manuel Martínez Valero · 00:30 · 02/11/2026
Diễn biến chính
24'▲ Facundo Buonanotte▼ Thomas Lemar0 - 0
36'🟨 Germán Valera (Foul)0 - 0
42'🟨 Víctor Chust (Foul)0 - 0
61'0 - 0▲ Umar Sadiq▼ Pablo Maffeo
62'🟨 Facundo Buonanotte (Foul)0 - 0
Số liệu thống kê
70%Kiểm soát bóng30%
8Tổng số cú sút2
2Sút trúng đích0
5Sút ra ngoài2
1Cú sút bị chặn0
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm0
4Phạt góc1
1Việt vị4
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
491Tổng số đường chuyền211
453Chuyền chính xác173
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
9Free Kicks7
11Tắc bóng11
3Cắt bóng7
50Tranh chấp tay đôi50
25Tranh chấp thắng25
10Số lần rê bóng10
1Rê bóng thành công4
5Đường chuyền quyết định2
Đội hình ra sân
Elche 5-3-24-4-2 Valencia
1M. Dituro11G. Valera3R. Revivo23V. Chust5F. Redondo2B. Sangaré18T. Lemar47J. Morcillo12G. Villar14F. Niño21L. Cepeda1S. Dimitrievski14J. Gayà18Pepelu5C. Tárrega22A. Martínez11L. Rioja2G. Rodríguez33A. Mayol24P. Maffeo7A. Danjuma8J. Guerra
Đội hình dự bị
Elche
- ▲ 10 F. Buonanotte
- 22 Rubén Sánchez
- 16 Martim Neto
- 6 Bigas
- 19 G. Diangana
- 17 Josan
- 29 Ali Houary
- 13 Alejandro Iturbe
- 15 K. Lomónaco
- 20 Tete Morente
- 24 A. Osorio
- 9 E. Ponce
HLV: M. Anselmi
Valencia
- 37 Aimar Blázquez
- 4 M. Diakhaby
- 15 A. Dieng
- 9 Hugo Duro
- 20 D. Foulquier
- 19 Dani Raba
- 13 Cristian Rivero
- ▲ 6 U. Sadiq
- 39 R. Sato
- 23 F. Ugrinic
- 21 Jesús Vázquez
- 12 J. de Haas
HLV: J. Aguirre
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34 | 30 | TBTTT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | TTTBT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 23 | THBTH | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 17 | BTBHB | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | TBHHH | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | BTHBT | |
| 9 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | BHTHT | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | BHBBH | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | TBHHT | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHBHB | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB | |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BTBHB | |
| 16 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB | |
| 17 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | BBTHH | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | -13 | 5 | BHBHB |
