Kết quả Bayern München vs Borussia Dortmund, Bundesliga, Vòng 8, 00:30 ngày 01/11/2026
Bundesliga · Vòng 8
TTHTTPhong độ gần đâyTHHTT
Allianz Arena · 00:30 · 01/11/2026
Diễn biến chính
6'0 - 0🟨 Jobe Bellingham (Foul)
29'▲ Nathaniel Brown▼ Ismael Saibari0 - 0
31'▲ Josip Stanišić▼ Serge Gnabry0 - 0
34'0 - 0VAR Jobe Bellingham Bàn thắng bị từ chối (VAR)
38'⚽ Konrad Laimer1 - 0
53'🟨 Josip Stanišić (Foul)1 - 0
56'⚽ Harry Kane (hỏng pen)1 - 0
60'1 - 1⚽ Serhou Guirassy (kiến tạo: Carney Chukwuemeka)
66'⚽ Dayot Upamecano (kiến tạo: Harry Kane)2 - 1
67'2 - 1▲ Marcel Sabitzer▼ Carney Chukwuemeka
67'2 - 1▲ Konstantinos Karetsas▼ Maximilian Beier
74'🟨 Konrad Laimer (Foul)2 - 1
76'2 - 1▲ Fábio Silva▼ Felix Nmecha
84'▲ Lennart Karl▼ Michael Olise2 - 1
87'2 - 1▲ Samuele Inácio▼ Jobe Bellingham
87'2 - 1▲ Julian Ryerson▼ Kouakou Joane Gadou
89'2 - 2⚽ Fábio Silva (kiến tạo: Konstantinos Karetsas)
Số liệu thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
20Tổng số cú sút12
5Sút trúng đích6
9Sút ra ngoài2
6Cú sút bị chặn4
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
576Tổng số đường chuyền477
496Chuyền chính xác392
3.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
5Free Kicks11
17Tắc bóng13
12Cắt bóng14
68Tranh chấp tay đôi69
38Tranh chấp thắng30
12Số lần rê bóng17
6Rê bóng thành công6
10Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
Bayern München 4-2-3-13-4-2-1 Borussia Dortmund
40J. Urbig19A. Davies3K. Min-Jae2D. Upamecano27K. Laimer45A. Pavlović6J. Kimmich7S. Gnabry34I. Saibari17M. Olise9H. Kane1G. Kobel4N. Schlotterbeck3W. Anton22K. Gadou24D. Svensson8F. Nmecha25J. Veerman14M. Beier17C. Chukwuemeka7J. Bellingham9S. Guirassy
Đội hình dự bị
Bayern München
- 26 S. Ulreich
- 4 J. Tah
- ▲ 44 J. Stanišić
- ▲ 42 L. Karl
- 21 H. Ito
- ▲ 11 N. Brown
- 23 S. Boey
- 8 T. Bischof
- 46 T. Binder
HLV: V. Kompany
Borussia Dortmund
- ▲ 21 Fábio Silva
- ▲ 20 M. Sabitzer
- ▲ 26 J. Ryerson
- 18 E. Nwaneri
- 33 A. Meyer
- 39 F. Mané
- ▲ 19 K. Karetsas
- ▲ 40 S. Inacio
- 5 R. Bensebaïni
HLV: N. Kovač
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 17 | TTHTT | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 8 | 17 | THHTT | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 13 | BBTHT | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | BTTTH | |
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | TBTBH | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 12 | TBTBT | |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | THHTH | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | BBTBT | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 9 | HBHBH | |
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 9 | TTBBT | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | -10 | 9 | BTTTB | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HBTBH | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | THBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | BTBHT | |
| 15 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | BBTBB | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | HBBHT | |
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | -12 | 6 | HHTBB | |
| 18 | 7 | 1 | 0 | 6 | -11 | 3 | TBBBB |
